Thuật ngữ hàng không

PNR, đặt chỗ chuyến bay, vé đi tiếp, vé khứ hồi, vé khứ hồi hai chiều, vé điện tử… Tìm các định nghĩa rõ ràng cho việc đi lại bằng đường hàng không quốc tế.

glossary

Chuẩn bị bằng chứng về hành trình đi tiếp cho tôi

2026-08-21

boarding-pass

Thẻ lên máy bay

Thẻ lên máy bay

Thẻ lên máy bay là giấy tờ dùng để đi qua khu vực kiểm tra an ninh và lên máy bay. Thẻ này thường được nhận sau khi làm thủ tục.

Sau khi làm thủ tục trực tuyến hoặc tại quầy sân bay, bạn sẽ nhận được thẻ lên máy bay để xuất trình tại cửa lên máy bay.

e-ticket

flight-segment

booking-reference

Mã đặt chỗ

Mã xác nhận, mã tra cứu hồ sơ

Mã đặt chỗ là một mã ngắn gắn với đặt chỗ của hãng hàng không. Tùy thuộc vào hãng hàng không và hệ thống được sử dụng, mã này có thể tương ứng với PNR hoặc một mã nhận dạng đặt chỗ khác.

Mã gồm 6 ký tự như ABC123 mà bạn nhập trên website của hãng hàng không để truy xuất đặt chỗ.

pnr

reservation-confirmation

codeshare

Chuyến bay liên danh

Chuyến bay dùng chung

Thỏa thuận liên danh cho phép nhiều hãng hàng không bán cùng một chuyến bay dưới các số hiệu chuyến bay khác nhau. Hãng hàng không thực sự khai thác chuyến bay là hãng khai thác.

Bạn có thể mua vé từ Hãng hàng không A, nhưng chuyến bay do Hãng hàng không B khai thác — cả hai số hiệu chuyến bay đều xuất hiện trên đặt chỗ của bạn.

operating-airline

flight-segment